electronic countermeasures
Học thuậtThân thiện
A technician monitors the electronic countermeasures console on a naval vessel.
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Biện pháp đối phó điện tử: Hệ thống hoặc thiết bị điện tử đặc biệt được sử dụng để làm nhiễu, gây trở ngại, hoặc vô hiệu hóa các hệ thống điện tử của đối phương, đặc biệt là radar và hệ thống dẫn đường. Đây là một phần của chiến tranh điện tử.
- ECM (viết tắt của Electronic Countermeasures): Tên viết tắt thông dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aircraft was equipped with advanced electronic countermeasures to evade enemy radar. (Máy bay được trang bị các biện pháp đối phó điện tử tiên tiến để né tránh radar của địch.)
- Deploying electronic countermeasures is crucial for protecting naval vessels from missile attacks. (Triển khai các biện pháp đối phó điện tử là rất quan trọng để bảo vệ tàu chiến khỏi các cuộc tấn công tên lửa.)
- Electronic countermeasures can jam the signals used by guided weapons. (Các biện pháp đối phó điện tử có thể làm nhiễu các tín hiệu được vũ khí dẫn đường sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To employ/use electronic countermeasures": Sử dụng/triển khai các biện pháp đối phó điện tử.
- The pilot employed electronic countermeasures when a missile lock was detected. (Phi công đã sử dụng các biện pháp đối phó điện tử khi phát hiện bị tên lửa khóa mục tiêu.)
"Electronic countermeasures suite/pod": Tổ hợp/thiết bị treo ngoài chứa hệ thống đối phó điện tử.
- The fighter jet carries a self-protection electronic countermeasures pod. (Máy bay tiêm kích mang theo một pod đối phó điện tử tự vệ.)
Biến thể và từ liên quan
- ECM (Electronic Countermeasures): Biện pháp đối phó điện tử (danh từ, viết tắt).
- ECCM (Electronic Counter-Countermeasures): Biện pháp chống đối phó điện tử, các kỹ thuật để vô hiệu hóa ECM của đối phương.
- EW (Electronic Warfare): Chiến tranh điện tử, danh từ chung bao gồm cả ECM.
- Jamming: Gây nhiễu (danh từ), một hình thức phổ biến của ECM.
Từ đồng nghĩa
- Electronic jamming: Gây nhiễu điện tử.
- Radar countermeasures: Biện pháp đối phó radar (một loại ECM cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- "To be equipped with ECM": Được trang bị hệ thống đối phó điện tử.
- Modern helicopters are equipped with ECM for survival in hostile airspace. (Các trực thăng hiện đại được trang bị hệ thống đối phó điện tử để tồn tại trong vùng trời thù địch.)
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- Electronic Shield: Khiên điện tử, một cách diễn đạt hình tượng cho vai trò bảo vệ của ECM.
- Signal Warfare: Chiến tranh tín hiệu, khái niệm rộng liên quan đến việc tranh chấp phổ điện từ.
A technician monitors the electronic countermeasures console on a naval vessel.
Noun
- dụng cụ điện tử đặc biệt ECM